10591.
pickerel
(động vật học) cá chó đen
Thêm vào từ điển của tôi
10592.
marketableness
tính có thể bán được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
10593.
lobster-pot
giỏ bắt tôm hùm
Thêm vào từ điển của tôi
10594.
conjunction
sự liên kết, sự kết hợp, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
10598.
disbandment
sự giải tán
Thêm vào từ điển của tôi
10599.
uncleared
chưa được dọn sạch; không dọn d...
Thêm vào từ điển của tôi
10600.
suitableness
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi