Từ: your

/jɔ:/

Tính từ
  • tính từ

  • của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
  • show me your hands

    đưa tay anh cho tôi xem

    is this your own book?

    đây có phải là quyển sách của anh không?