8311.
hemostatic
(y học) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
8312.
proof-read
đọc và sửa bản in thử
Thêm vào từ điển của tôi
8313.
underwriter
người bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
8314.
projective
(toán học) chiếu, xạ ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
8315.
coastguard
tổ chức bảo vệ miền ven biển
Thêm vào từ điển của tôi
8316.
bespoke
đặt trước, giữ trước, đặt (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
8318.
sloot
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
8320.
hammering
sự quai búa, sự nện búa; tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi