TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8331. yellow jacket áo bào vàng, hoàng bào (của nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
8332. sweeper người quét; máy quét

Thêm vào từ điển của tôi
8333. unperused không đọc kỹ (sách...)

Thêm vào từ điển của tôi
8334. camellia (thực vật học) cây hoa trà

Thêm vào từ điển của tôi
8335. detection sự dò ra, sự tìm ra, sự khám ph...

Thêm vào từ điển của tôi
8336. emergency exit lối ra khi khẩn cấp, lối ra an ...

Thêm vào từ điển của tôi
8337. momenta (vật lý) động lượng, xung lượng

Thêm vào từ điển của tôi
8338. unbroken không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; ...

Thêm vào từ điển của tôi
8339. blinding đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứ...

Thêm vào từ điển của tôi
8340. rag-picker người nhặt giẻ rách

Thêm vào từ điển của tôi