8321.
bordello
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà c...
Thêm vào từ điển của tôi
8322.
ghostly
(thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
8323.
subregion
phân miền (địa lý động vật)
Thêm vào từ điển của tôi
8324.
cruelly
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
8325.
coinage
sự đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
8326.
spendable
có thể tiêu được
Thêm vào từ điển của tôi
8328.
incontestable
không thể chối câi được
Thêm vào từ điển của tôi
8329.
un-americanism
tính xa lạ với phong cách Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
8330.
ditch-water
nước tù, nước đọng (ở hào)
Thêm vào từ điển của tôi