8291.
plumper
cái độn má (cho vào mồm để làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
8293.
floating debt
nợ động (nợ phải trả một phần k...
Thêm vào từ điển của tôi
8294.
sorel
hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
8295.
itemized
ghi thành từng khoản, ghi thành...
Thêm vào từ điển của tôi
8296.
ghostly
(thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
8297.
talking-to
(thông tục) lời xạc, lời chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
8298.
decently
đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
8299.
pledger
người đi cầm, người đi thế n
Thêm vào từ điển của tôi