TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8281. neutralize (quân sự) trung lập hoá

Thêm vào từ điển của tôi
8282. sorel hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
8283. nourishment sự nuôi, sự nuôi dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
8284. boarding-ship (hàng hải) tạu kiểm tra (việc b...

Thêm vào từ điển của tôi
8285. diamond-shaped hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
8286. almond-shaped dạng quả hạnh

Thêm vào từ điển của tôi
8287. unrighteous không chính đáng, trái lẽ, phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
8288. protectorate chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ

Thêm vào từ điển của tôi
8289. reformer nhà cải cách, nhà cải lương

Thêm vào từ điển của tôi
8290. beady nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng

Thêm vào từ điển của tôi