8301.
sorel
hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
8302.
boarding-ship
(hàng hải) tạu kiểm tra (việc b...
Thêm vào từ điển của tôi
8303.
price current
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
8304.
gripe
sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
8306.
fair-dealing
sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
8307.
flighty
hay thay đổi, đồng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
8309.
peace-time
thời bình
Thêm vào từ điển của tôi
8310.
blastema
(sinh vật học) mầm gốc, nha bào
Thêm vào từ điển của tôi