TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8131. unholy không linh thiêng

Thêm vào từ điển của tôi
8132. wrong-headedness tính ương ngạnh

Thêm vào từ điển của tôi
8133. gas-burner đèn hàn khí, mỏ hàn khí

Thêm vào từ điển của tôi
8134. disorderly bừa bãi, lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
8135. famously (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ,...

Thêm vào từ điển của tôi
8136. nuclear-powered dùng năng lượng nguyên tử làm s...

Thêm vào từ điển của tôi
8137. chain-smoker người hút thuốc lá liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
8138. flesh-glove găng xoa (găng tay để xoa bóp)

Thêm vào từ điển của tôi
8139. mistakenness tính chất sai lầm

Thêm vào từ điển của tôi
8140. frosting lượt phủ (kem, đường... trên bá...

Thêm vào từ điển của tôi