8131.
curare
nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...
Thêm vào từ điển của tôi
8132.
unappreciated
không được quý chuộng, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
8133.
cheapness
sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
8134.
fire-brigade
đội chữa cháy ((cũng) fire-comp...
Thêm vào từ điển của tôi
8135.
muddle-headed
đần độn, u mê, ngớ ngẩn
Thêm vào từ điển của tôi
8136.
sensationalist
người theo thuyết duy cảm
Thêm vào từ điển của tôi
8137.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
8138.
stilt-plover
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
8139.
unconcerned
lãnh đạm, vô tình, hờ hững, khô...
Thêm vào từ điển của tôi