8111.
column
cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8112.
shiner
(từ lóng) đồng tiền vàng Anh xư...
Thêm vào từ điển của tôi
8113.
noways
tuyệt không, không một chút nào...
Thêm vào từ điển của tôi
8114.
bottle-washer
người cọ chai, người rửa chai
Thêm vào từ điển của tôi
8115.
prickly
(sinh vật học) có gai, đầy gai
Thêm vào từ điển của tôi
8116.
standard gauge
bề ngang tiêu chuẩn của đường s...
Thêm vào từ điển của tôi
8118.
searchlight
đèn pha rọi (máy bay địch...)
Thêm vào từ điển của tôi
8119.
unhandsome
xấu xí, xấu
Thêm vào từ điển của tôi