8142.
infertile
không màu mỡ, cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
8145.
recallable
có thể gọi về, có thể đòi về, c...
Thêm vào từ điển của tôi
8146.
fire-escape
thang phòng cháy (để phòng khi ...
Thêm vào từ điển của tôi
8147.
dish-washer
người rửa bát đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
8148.
trade-wind
gió alizê, gió mậu dịch
Thêm vào từ điển của tôi
8149.
withering
héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
8150.
chimney-sweep
người quét bồ hóng, người cạo ố...
Thêm vào từ điển của tôi