8151.
seventeenth
thứ mười bảy
Thêm vào từ điển của tôi
8152.
mistakenness
tính chất sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
8153.
pupa
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
8155.
sash-window
cửa sổ có khung kính trượt (kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
8156.
forbye
(Ê-cốt) ngoài ra
Thêm vào từ điển của tôi
8157.
flightiness
tính hay thay đổi, tính đồng bó...
Thêm vào từ điển của tôi
8159.
spirituality
tính chất tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
8160.
sourpuss
(từ lóng) người bẳn tính; người...
Thêm vào từ điển của tôi