8102.
loud speaker
(raddiô) cái loa; cái phóng tha...
Thêm vào từ điển của tôi
8103.
contraception
phương pháp tránh thụ thai; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
8104.
trade name
tên thương nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
8105.
legroom
chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
8106.
sparrow-hawk
(động vật học) chim bồ cắt
Thêm vào từ điển của tôi
8107.
betook
dấn thân vào, mắc vào, đam mê
Thêm vào từ điển của tôi
8109.
cardinal-bird
(động vật học) chim giáo chủ
Thêm vào từ điển của tôi