TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8101. apron-string dây tạp dề

Thêm vào từ điển của tôi
8102. loud speaker (raddiô) cái loa; cái phóng tha...

Thêm vào từ điển của tôi
8103. contraception phương pháp tránh thụ thai; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
8104. trade name tên thương nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
8105. legroom chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
8106. sparrow-hawk (động vật học) chim bồ cắt

Thêm vào từ điển của tôi
8107. betook dấn thân vào, mắc vào, đam mê

Thêm vào từ điển của tôi
8108. johnny-on-the-spot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
8109. cardinal-bird (động vật học) chim giáo chủ

Thêm vào từ điển của tôi
8110. small beer bia nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi