8071.
sheave
(kỹ thuật) bánh có rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
8072.
graspable
có thể nắm chắc, có thể nắm chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
8076.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
8077.
orchestrate
(âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...
Thêm vào từ điển của tôi
8078.
loud speaker
(raddiô) cái loa; cái phóng tha...
Thêm vào từ điển của tôi
8079.
decolorizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
8080.
animalist
kẻ cho thuyết người là thú
Thêm vào từ điển của tôi