TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8061. deer-stalker người săn hươu nai

Thêm vào từ điển của tôi
8062. nervousness tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
8063. basket case bệnh nhân bị cưa cụt tất cả châ...

Thêm vào từ điển của tôi
8064. prickly (sinh vật học) có gai, đầy gai

Thêm vào từ điển của tôi
8065. abnormality sự không bình thường, sự khác t...

Thêm vào từ điển của tôi
8066. anti-americanism chủ nghĩa chống Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
8067. regimental (quân sự) (thuộc) trung đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
8068. matelot (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
8069. great-grandfather cụ ông

Thêm vào từ điển của tôi
8070. unappreciated không được quý chuộng, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi