8042.
sorely
đau đớn
Thêm vào từ điển của tôi
8043.
authenticate
xác nhận là đúng, chứng minh là...
Thêm vào từ điển của tôi
8044.
prideful
(Ê-cốt) đầy kiêu hãnh; tự cao, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8045.
unrighteousness
sự không chính đáng, sự trái lẽ...
Thêm vào từ điển của tôi
8046.
decolorizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
8047.
animalist
kẻ cho thuyết người là thú
Thêm vào từ điển của tôi
8048.
overflowing
tràn đầy, chan chứa['ouvə,floui...
Thêm vào từ điển của tôi
8049.
nervousness
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
8050.
phthisical
(y học) (thuộc) bệnh lao
Thêm vào từ điển của tôi