8021.
viscometry
phép đo độ nhớt
Thêm vào từ điển của tôi
8022.
garbage-can
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng rác
Thêm vào từ điển của tôi
8023.
everglade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
8025.
earth-shine
(thiên văn học) ánh đất (sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
8026.
specification
sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định r...
Thêm vào từ điển của tôi
8029.
resourcefulness
tài xoay xở, tài tháo vát, tài ...
Thêm vào từ điển của tôi
8030.
orthopedics
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi