TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8021. arboreal (thuộc) cây

Thêm vào từ điển của tôi
8022. mountaineering sự leo núi, sự trèo núi

Thêm vào từ điển của tôi
8023. selfishness tính ích kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
8024. reloading sự chất lại

Thêm vào từ điển của tôi
8025. concealer người giấu giếm, người che đậy

Thêm vào từ điển của tôi
8026. projective (toán học) chiếu, xạ ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
8027. health-officer cán bộ y tế

Thêm vào từ điển của tôi
8028. flightiness tính hay thay đổi, tính đồng bó...

Thêm vào từ điển của tôi
8029. motorcycle đi xe mô tô, lái xe mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
8030. glower cái nhìn trừng trừng

Thêm vào từ điển của tôi