8051.
motorcycle
đi xe mô tô, lái xe mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
8053.
back-seat driver
người không có trách nhiệm nhưn...
Thêm vào từ điển của tôi
8054.
disengaged
(thể dục,thể thao) miếng gỡ đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
8056.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
8057.
regimental
(quân sự) (thuộc) trung đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
8058.
impolite
vô lễ
Thêm vào từ điển của tôi
8059.
templet
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
8060.
deer-stalker
người săn hươu nai
Thêm vào từ điển của tôi