8052.
municipality
đô thị tự trị, thành phố tự trị
Thêm vào từ điển của tôi
8053.
oatmeal
bột yến mạch
Thêm vào từ điển của tôi
8054.
pupa
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
8055.
underpaid
trả lương thấp
Thêm vào từ điển của tôi
8058.
knock-out
(thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8059.
messiah
Chúa cứu thế
Thêm vào từ điển của tôi
8060.
inbred
bẩm sinh
Thêm vào từ điển của tôi