8031.
truthful
thực, đúng sự thực
Thêm vào từ điển của tôi
8032.
effluent
phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
8033.
tax-farmer
người thầu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
8034.
brasserie
phòng uống bia (ở khách sạn); q...
Thêm vào từ điển của tôi
8035.
simple-minded
chân thật, chất phác, hồn nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
8036.
cheery
vui vẻ, hân hoan
Thêm vào từ điển của tôi
8037.
cancellate
(sinh vật học) hình mạng
Thêm vào từ điển của tôi
8039.
dishonesty
tính không lương thiện, tính bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
8040.
unhandsome
xấu xí, xấu
Thêm vào từ điển của tôi