8031.
abnormality
sự không bình thường, sự khác t...
Thêm vào từ điển của tôi
8032.
withering
héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
8033.
untroubled
không đục, trong (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
8034.
tax-farmer
người thầu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
8036.
glower
cái nhìn trừng trừng
Thêm vào từ điển của tôi
8037.
jack rabbit
(động vật học) thỏ rừng tai to ...
Thêm vào từ điển của tôi
8038.
loan-shark
(thông tục) kẻ cho vay cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
8039.
cyclone
khi xoáy thuận, khi xoáy tụ
Thêm vào từ điển của tôi