TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8031. searchlight đèn pha rọi (máy bay địch...)

Thêm vào từ điển của tôi
8032. rawhide bằng da sống

Thêm vào từ điển của tôi
8033. normative tiêu chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
8034. ice-skate trượt băng, đi patanh trên băng

Thêm vào từ điển của tôi
8035. loan-shark (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ

Thêm vào từ điển của tôi
8036. fictional hư cấu, tưởng tượng

Thêm vào từ điển của tôi
8037. incompatible (+ with) không hợp với, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
8038. camp-follower thường dân đi theo một đơn vị, ...

Thêm vào từ điển của tôi
8039. localization sự hạn định vào một nơi, sự hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
8040. decolorizer chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi