7542.
impersonality
sự thiếu cá tính con người
Thêm vào từ điển của tôi
7543.
schemer
người vạch kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
7544.
unseasoned
còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non...
Thêm vào từ điển của tôi
7545.
saddleback
(kiến trúc) mái sống trâu
Thêm vào từ điển của tôi
7546.
innkeeper
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
7547.
all-purpose
nhiều mặt, mọi mặt; nhiều mục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7550.
knowingly
chủ tâm, cố ý, có dụng ý
Thêm vào từ điển của tôi