7521.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi
7522.
pandemonium
địa ngục, xứ quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7523.
headboard
tấm ván đầu giường
Thêm vào từ điển của tôi
7524.
infinitesimal
rất nhỏ, nhỏ vô cùng
Thêm vào từ điển của tôi
7525.
post exchange
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) P....
Thêm vào từ điển của tôi
7526.
feather-bedding
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khố...
Thêm vào từ điển của tôi
7529.
professorship
chức giáo sư (đại học)
Thêm vào từ điển của tôi