7501.
swallow-tail
đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạ...
Thêm vào từ điển của tôi
7502.
floor-walker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
7503.
exchangeable
có thể đổi được, có thể đổi chá...
Thêm vào từ điển của tôi
7504.
vanguard
(quân sự) tiền đội, quân tiên p...
Thêm vào từ điển của tôi
7505.
clank
tiếng loảng xoảng, tiếng lách c...
Thêm vào từ điển của tôi
7508.
waver
rung rinh, chập chờn (ngọn lửa)...
Thêm vào từ điển của tôi
7509.
littleness
sự nhỏ bé
Thêm vào từ điển của tôi
7510.
nomadism
đời sống du cư
Thêm vào từ điển của tôi