7531.
leaflet
lá non
Thêm vào từ điển của tôi
7532.
foot-loose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha...
Thêm vào từ điển của tôi
7533.
prognosis
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
7534.
recession
sự lùi lại, sự thụt lại, sự lùi...
Thêm vào từ điển của tôi
7536.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi
7538.
anaphase
(sinh vật học) pha sau (phân bà...
Thêm vào từ điển của tôi
7539.
pandemonium
địa ngục, xứ quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7540.
grandmotherly
như bà đối với cháu; quá nuông ...
Thêm vào từ điển của tôi