7561.
unicellular
(sinh vật học) đơn bào
Thêm vào từ điển của tôi
7562.
disconcerted
bị làm rối, bị làm hỏng, bị làm...
Thêm vào từ điển của tôi
7563.
softening
sự làm mềm; sự hoá mềm
Thêm vào từ điển của tôi
7566.
creamer
đĩa (để) hạn kem
Thêm vào từ điển của tôi
7570.
top-flight
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi