7571.
unpredictable
không thể nói trước, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
7573.
anaphase
(sinh vật học) pha sau (phân bà...
Thêm vào từ điển của tôi
7574.
plasticizer
chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
7575.
disproportionate
thiếu cân đối, không cân đối; t...
Thêm vào từ điển của tôi
7576.
floor-walker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
7578.
bagpipes
kèn túi (của những người chăn c...
Thêm vào từ điển của tôi