7511.
nomadism
đời sống du cư
Thêm vào từ điển của tôi
7513.
delineate
vẽ (hình...); vạch (kế hoạch......
Thêm vào từ điển của tôi
7514.
counsellor
người khuyên bảo
Thêm vào từ điển của tôi
7515.
knowingly
chủ tâm, cố ý, có dụng ý
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
wishful
thèm muốn ao ước; ước mong, mon...
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
anaphase
(sinh vật học) pha sau (phân bà...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
plasticizer
chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
sliding scale
thang đối chiếu (thuế má, lương...
Thêm vào từ điển của tôi
7520.
overpaid
trả quá nhiều, trả thù lao quá ...
Thêm vào từ điển của tôi