7512.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi
7514.
pot-belly
bụng phệ
Thêm vào từ điển của tôi
7515.
buttony
có nhiều khuy
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
fellow-feeling
sự thông cảm, sự hiểu nhau
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
noblesse
quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
stairway
cầu thang
Thêm vào từ điển của tôi
7520.
official family
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) văn phòng tổng...
Thêm vào từ điển của tôi