7512.
ill-fated
xấu số, bất hạnh, rủi
Thêm vào từ điển của tôi
7513.
spray-gun
ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
7514.
floor-walker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
7516.
essayist
nhà văn tiểu luận
Thêm vào từ điển của tôi
7517.
overlook
trông nom, giám sát; nhìn kỹ, x...
Thêm vào từ điển của tôi
7518.
americanism
từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
7519.
indicate
chỉ, cho biết, ra dấu
Thêm vào từ điển của tôi
7520.
innkeeper
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...
Thêm vào từ điển của tôi