7491.
smart alec
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7492.
top-flight
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7494.
noblesse
quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
7496.
gay
vui vẻ, vui tươi; hớn hở
Thêm vào từ điển của tôi
7497.
picture-book
sách tranh, sách ảnh (cho trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
7498.
hayseed
hạt cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
7499.
service area
khu vực xung quanh đài phát tha...
Thêm vào từ điển của tôi