TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7471. purchaser người mua, người tậu

Thêm vào từ điển của tôi
7472. discoverer người khám phá ra, người tìm ra...

Thêm vào từ điển của tôi
7473. refreshment room phòng ăn uống; phòng giải khát ...

Thêm vào từ điển của tôi
7474. good-looker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
7475. diffuser (vật lý) máy khuếch tán

Thêm vào từ điển của tôi
7476. deathless không chết, bất tử, bất diệt, s...

Thêm vào từ điển của tôi
7477. lily-pad lá súng

Thêm vào từ điển của tôi
7478. water-borne chở bằng đường thuỷ (hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
7479. pimp kẻ mối lái (trong những việc tr...

Thêm vào từ điển của tôi
7480. collocation sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp ...

Thêm vào từ điển của tôi