7471.
brisk
nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7474.
perfectionist
người theo thuyết hoàn hảo
Thêm vào từ điển của tôi
7475.
wrongdoer
người làm điều trái
Thêm vào từ điển của tôi
7476.
innkeeper
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
7477.
pandemonium
địa ngục, xứ quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7479.
transplantation
(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
7480.
flawed
có vết, rạn nứt
Thêm vào từ điển của tôi