TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7441. reducing agent (hoá học) chất khử

Thêm vào từ điển của tôi
7442. fellow-creature đồng loại

Thêm vào từ điển của tôi
7443. morning after buổi sáng sau một đêm chè chén ...

Thêm vào từ điển của tôi
7444. water-craft tàu; tàu bè

Thêm vào từ điển của tôi
7445. square circle (thông tục) vũ đài (đấu quyền A...

Thêm vào từ điển của tôi
7446. x-axis (toán học) trục hoành

Thêm vào từ điển của tôi
7447. broom-stick cán chổi

Thêm vào từ điển của tôi
7448. wave-length (vật lý) bước sóng

Thêm vào từ điển của tôi
7449. guest-room phòng dành cho khách

Thêm vào từ điển của tôi
7450. internalize tiếp thu (phong tục, văn hoá......

Thêm vào từ điển của tôi