7443.
morning after
buổi sáng sau một đêm chè chén ...
Thêm vào từ điển của tôi
7445.
square circle
(thông tục) vũ đài (đấu quyền A...
Thêm vào từ điển của tôi
7446.
x-axis
(toán học) trục hoành
Thêm vào từ điển của tôi
7448.
wave-length
(vật lý) bước sóng
Thêm vào từ điển của tôi
7449.
guest-room
phòng dành cho khách
Thêm vào từ điển của tôi
7450.
internalize
tiếp thu (phong tục, văn hoá......
Thêm vào từ điển của tôi