7172.
clearance-sale
sự bán tháo, sự bán xon (hàng t...
Thêm vào từ điển của tôi
7173.
fairyland
tiên giới, chốn thiên tiên, nơi...
Thêm vào từ điển của tôi
7176.
weight-lifting
(thể dục,thể thao) môn cử tạ
Thêm vào từ điển của tôi
7177.
interlanguage
tiếng quốc tế ((cũng) interling...
Thêm vào từ điển của tôi
7179.
freakish
đồng bóng, hay thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi
7180.
shaven
sự cạo râu, sự cạo mặt
Thêm vào từ điển của tôi