7141.
untrustworthy
không đáng tin cậy (tin tức, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
7142.
interlanguage
tiếng quốc tế ((cũng) interling...
Thêm vào từ điển của tôi
7143.
unwelcome
đến không phi lúc (khách)
Thêm vào từ điển của tôi
7145.
endothermic
(hoá học) thu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
7147.
money-spinner
con nhện đỏ (đem lại may mắn)
Thêm vào từ điển của tôi
7148.
disorientation
sự làm mất phương hướng, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
7149.
prophylaxis
(y học) phép phòng bệnh
Thêm vào từ điển của tôi