7162.
stupidity
sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần ...
Thêm vào từ điển của tôi
7164.
detrimental
có hại, thiệt hại cho; bất lợi ...
Thêm vào từ điển của tôi
7165.
pronto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, ngay, k...
Thêm vào từ điển của tôi
7166.
skedaddle
(thông tục) sự chạy tán loạn
Thêm vào từ điển của tôi
7167.
brownstone
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đá cát kết nâu...
Thêm vào từ điển của tôi
7168.
unrefined
không chế tinh; thô (đường, dầu...
Thêm vào từ điển của tôi
7170.
rarefaction
(vật lý) sự làm loãng khí, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi