7152.
stupidity
sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần ...
Thêm vào từ điển của tôi
7154.
inside track
vòng trong (trường đua ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
7155.
away match
(thể dục,thể thao) cuộc đấu ở s...
Thêm vào từ điển của tôi
7158.
worsen
làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
7159.
unselfish
không ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7160.
quietness
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm...
Thêm vào từ điển của tôi