7202.
eidola
bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
7204.
journalistic
(thuộc) báo chí; (thuộc) nghề n...
Thêm vào từ điển của tôi
7205.
hornbeam
(thực vật học) cây trăn
Thêm vào từ điển của tôi
7206.
snow-plough
cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
7207.
dutchman
người Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
7208.
hypotheses
giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
7209.
individually
cá nhân, cá thể, riêng biệt, ri...
Thêm vào từ điển của tôi
7210.
raincoat
áo mưa
Thêm vào từ điển của tôi