5882.
seventy
bay mươi
Thêm vào từ điển của tôi
5883.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5884.
bat
(thể dục,thể thao) gây (đánh bó...
Thêm vào từ điển của tôi
5885.
hyena
(động vật học) linh cẩu
Thêm vào từ điển của tôi
5886.
jewish
(thuộc) người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
5887.
coddle
người nâng niu, người chiều chu...
Thêm vào từ điển của tôi
5888.
tear-jerker
truyện đa sầu; bài hát đa sầu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5889.
mealtime
giờ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
5890.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi