5861.
grassland
đồng cỏ, bãi cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
5862.
loosely
lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Thêm vào từ điển của tôi
5863.
pussy-willow
(thực vật học) cây liễu tơ
Thêm vào từ điển của tôi
5864.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
5865.
immortality
tính bất tử, tính bất diệt, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
5866.
fall-guy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
5867.
saga
Xaga (truyện dân gian của các d...
Thêm vào từ điển của tôi
5869.
wage
tiền lương, tiền công
Thêm vào từ điển của tôi
5870.
fourteenth
thứ mười bốn
Thêm vào từ điển của tôi