TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5831. gamekeeper người canh rừng không cho săn t...

Thêm vào từ điển của tôi
5832. hyena (động vật học) linh cẩu

Thêm vào từ điển của tôi
5833. wanting (+ in) thiếu, không có

Thêm vào từ điển của tôi
5834. wealthy giàu, giàu có

Thêm vào từ điển của tôi
5835. concerto (âm nhạc) côngxectô

Thêm vào từ điển của tôi
5836. diagnose (y học) chẩn đoán (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
5837. tear-jerker truyện đa sầu; bài hát đa sầu; ...

Thêm vào từ điển của tôi
5838. weirdness tính chất siêu tự nhiên, tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
5839. pull-through (quân sự) dây thông giẻ lau nòn...

Thêm vào từ điển của tôi
5840. snappy gắt gỏng, cắn cảu

Thêm vào từ điển của tôi