5812.
relatively
có liên quan, có quan hệ với
Thêm vào từ điển của tôi
5813.
leverage
tác dụng của đòn bẩy; lực của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5814.
possess
có, chiếm hữu
Thêm vào từ điển của tôi
5815.
fashionable
đúng mốt, hợp thời trang; lịch ...
Thêm vào từ điển của tôi
5816.
wolf-dog
giống chó canh cừu (phòng chó s...
Thêm vào từ điển của tôi
5817.
forgiveness
sự tha thứ; tính khoan dung, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
5818.
brownish
hơi nâu, nâu nâu
Thêm vào từ điển của tôi
5819.
jab
nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
5820.
defendant
(pháp lý) người bị kiện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi