5791.
weight control
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (y học) sự hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
5792.
wolf-dog
giống chó canh cừu (phòng chó s...
Thêm vào từ điển của tôi
5793.
sincerity
tính thành thật, tính thật thà,...
Thêm vào từ điển của tôi
5794.
reproductive
(thuộc) tái sản xuất
Thêm vào từ điển của tôi
5795.
sweeping
sự quét
Thêm vào từ điển của tôi
5796.
preposition
(ngôn ngữ học) giới t
Thêm vào từ điển của tôi
5797.
diagnosis
(y học) phép chẩn đoán; sự chẩn...
Thêm vào từ điển của tôi
5798.
earthy
như đất; bằng đất
Thêm vào từ điển của tôi
5799.
weathering
thời tiết, nắng mưa, gió mưa, t...
Thêm vào từ điển của tôi
5800.
manicure
sự cắt sửa móng tay
Thêm vào từ điển của tôi