5763.
straighten
làm cho thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
5764.
flour
bột, bột mì
Thêm vào từ điển của tôi
5765.
safety-pin
ghim băng
Thêm vào từ điển của tôi
5767.
diagnose
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
5768.
swear-word
câu chửi rủa, lời nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
5769.
quarterback
(thể dục,thể thao) tiền vệ (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
5770.
persona
(ngoại giao) người
Thêm vào từ điển của tôi