TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5731. root rễ (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
5732. cemetery nghĩa trang, nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
5733. yearning (+ after, for) sự mong mỏi, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
5734. distracted điên cuồng, mất trí, quẫn trí

Thêm vào từ điển của tôi
5735. ground-squirrel (động vật học) con sóc đất

Thêm vào từ điển của tôi
5736. advisory để hỏi, để xin ý kiến; cho ý ki...

Thêm vào từ điển của tôi
5737. imprisonment sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam...

Thêm vào từ điển của tôi
5738. grammar-school trường dạy tiếng La-tinh ((thế ...

Thêm vào từ điển của tôi
5739. savanna (địa lý,địa chất) Xavan

Thêm vào từ điển của tôi
5740. collateral ở bên

Thêm vào từ điển của tôi