5701.
hair-splitting
sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi
5702.
announcement
lời rao, lời loan báo; cáo thị,...
Thêm vào từ điển của tôi
5704.
prosecute
theo đuổi, tiếp tục (việc nghiê...
Thêm vào từ điển của tôi
5705.
goal-line
(thể dục,thể thao) vạch khung t...
Thêm vào từ điển của tôi
5706.
smelly
(thông tục) nặng mùi, thối, ôi
Thêm vào từ điển của tôi
5707.
therefrom
(từ cổ,nghĩa cổ) từ đó, từ đấy
Thêm vào từ điển của tôi
5708.
casting-vote
lá phiếu quyết định (khi hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi
5709.
quarterback
(thể dục,thể thao) tiền vệ (bón...
Thêm vào từ điển của tôi