TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5671. hair-splitting sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự q...

Thêm vào từ điển của tôi
5672. announcement lời rao, lời loan báo; cáo thị,...

Thêm vào từ điển của tôi
5673. half-time sự làm việc và ăn lương nửa ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
5674. millennium nghìn năm, mười thế kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
5675. family man người có gia đình

Thêm vào từ điển của tôi
5676. unseen không thấy; không nhìn thấy đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
5677. distracted điên cuồng, mất trí, quẫn trí

Thêm vào từ điển của tôi
5678. slow-moving chuyển động chậm; tiến triển ch...

Thêm vào từ điển của tôi
5679. unfriendly không thân mật, không thân thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
5680. changeable dễ thay đổi, hay thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi