5821.
seventy
bay mươi
Thêm vào từ điển của tôi
5822.
nothingness
hư vô, hư không
Thêm vào từ điển của tôi
5823.
relaxation
sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân...
Thêm vào từ điển của tôi
5824.
bat
(thể dục,thể thao) gây (đánh bó...
Thêm vào từ điển của tôi
5825.
toughness
tính dai, tính bền
Thêm vào từ điển của tôi
5826.
wedding-day
ngày cưới; ngày kỷ niệm ngày cư...
Thêm vào từ điển của tôi
5828.
patent
có bằng sáng chế, có bằng công ...
Thêm vào từ điển của tôi
5829.
bootleg
ống giày ống
Thêm vào từ điển của tôi
5830.
greengrocer
người bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi