TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5851. motion picture (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
5852. window-sill ngưỡng cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
5853. cruiser (hàng hải) tàu tuần tiễu, tàu t...

Thêm vào từ điển của tôi
5854. time-limit hạn thời gian nhất định (phải x...

Thêm vào từ điển của tôi
5855. brightness sự sáng ngời; sự rực rỡ

Thêm vào từ điển của tôi
5856. manicure sự cắt sửa móng tay

Thêm vào từ điển của tôi
5857. finishing (kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối

Thêm vào từ điển của tôi
5858. folk-dance điệu múa dân gian

Thêm vào từ điển của tôi
5859. xylophone (âm nhạc) đàn phiến gỗ, mộc cầm

Thêm vào từ điển của tôi
5860. loose-fitting không vừa khít, rộng lùng thùng

Thêm vào từ điển của tôi