5871.
weirdness
tính chất siêu tự nhiên, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
5872.
yearning
(+ after, for) sự mong mỏi, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
5873.
exploitation
sự khai thác, sự khai khẩn
Thêm vào từ điển của tôi
5874.
bender
(từ lóng) bữa chén linh đình, b...
Thêm vào từ điển của tôi
5875.
eyelid
mi mắt
Thêm vào từ điển của tôi
5876.
mealtime
giờ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
5878.
gardener
người làm vườn
Thêm vào từ điển của tôi
5879.
fortnightly
hai tuần một lần
Thêm vào từ điển của tôi
5880.
leftist
(chính trị) người phái tả
Thêm vào từ điển của tôi