5911.
motion picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
5912.
designer
người phác hoạ, người vẽ kiểu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5913.
vagabond
lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
5914.
airplane
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu b...
Thêm vào từ điển của tôi
5915.
unprofessional
không hợp với lề thói ngành ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
5916.
fearsome
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ...
Thêm vào từ điển của tôi
5917.
interphone
hệ thống dây nói nội bộ, hệ thố...
Thêm vào từ điển của tôi
5918.
licensor
người cấp giấy phép, người cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
5919.
designate
được chỉ định, được bổ nhiệm (n...
Thêm vào từ điển của tôi
5920.
time-limit
hạn thời gian nhất định (phải x...
Thêm vào từ điển của tôi