5921.
motion picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
5922.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5923.
fingerprint
lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5924.
snow-blindness
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
5925.
uncertain
không chắc, còn ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
5926.
autodidact
người tự học
Thêm vào từ điển của tôi
5927.
pull-through
(quân sự) dây thông giẻ lau nòn...
Thêm vào từ điển của tôi
5928.
evert
(sinh vật học) lộn ra, lộn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
5929.
twitch
(thực vật học) cỏ băng
Thêm vào từ điển của tôi
5930.
indefinite
mập mờ, không rõ ràng, không dứ...
Thêm vào từ điển của tôi