5952.
waste-basket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-pa...
Thêm vào từ điển của tôi
5953.
snow-blindness
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
5954.
beginner
người bắt đầu; người mới học; n...
Thêm vào từ điển của tôi
5955.
interphone
hệ thống dây nói nội bộ, hệ thố...
Thêm vào từ điển của tôi
5956.
ma'am
lệnh bà, phu nhân (để xưng hô)
Thêm vào từ điển của tôi
5957.
well-behaved
có hạnh kiểm tốt, có giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi
5958.
regain
lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm ...
Thêm vào từ điển của tôi
5959.
designer
người phác hoạ, người vẽ kiểu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5960.
wanting
(+ in) thiếu, không có
Thêm vào từ điển của tôi