TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5961. regain lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm ...

Thêm vào từ điển của tôi
5962. designer người phác hoạ, người vẽ kiểu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
5963. fingerprint lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
5964. xylophone (âm nhạc) đàn phiến gỗ, mộc cầm

Thêm vào từ điển của tôi
5965. showmanship nghệ thuật quảng cáo của ông bầ...

Thêm vào từ điển của tôi
5966. technicolor phim màu

Thêm vào từ điển của tôi
5967. hour-glass đồng hồ cát

Thêm vào từ điển của tôi
5968. autodidact người tự học

Thêm vào từ điển của tôi
5969. antipyrine (dược học) Antipyrin

Thêm vào từ điển của tôi
5970. manage quản lý, trông nom

Thêm vào từ điển của tôi